Thẻ kho
| Ngày giờ |
Chứng từ |
Diễn giải |
Nhập |
Xuất |
Tồn |
Người |
|
26/07/2026 15:03
|
PK000008 |
Kiểm kho |
2.00
|
|
40.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
26/07/2026 15:03
|
PK000008 |
Kiểm kho |
|
5.00
|
15.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
26/07/2026 16:18
|
PN000004 |
Nhập kho |
20.00
|
|
27.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
26/07/2026 16:46
|
HD000004 |
Bán hàng |
|
1.00
|
14.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
26/07/2026 17:57
|
HD000005 |
Bán hàng |
|
1.00
|
13.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
26/07/2026 17:58
|
PK000009 |
Kiểm kho |
|
1.00
|
26.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
27/07/2026 09:08
|
PN000005 |
Nhập kho |
1.00
|
|
1.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
27/07/2026 18:28
|
PK000010 |
Kiểm kho |
|
1.00
|
25.00
|
Phạm Cao Trường
|
|
27/07/2026 18:28
|
PK000010 |
Kiểm kho |
|
|
1.00
|
Phạm Cao Trường
|